tarot
danh từ giống đực (m)
/ta.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
tarot nghĩa là bài tarô.
Nghĩa của tarot
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) bài tarô.
Dạng từ của tarot
Đi với mạo từ: un tarot · le tarot
| Số nhiều | tarots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tarot
Câu hỏi thường gặp
tarot nghĩa là gì?
tarot (danh từ) nghĩa là bài tarô.
tarot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tarot (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁo/.
tarot là giống đực hay giống cái?
tarot là danh từ giống đực (dùng với un, le).