TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tamarin

danh từ giống đực (m)
/ta.ma.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tamarin nghĩa là me, cây liễu bách.

Nghĩa của tamarin

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Me (quả, cây).
  2. Cây liễu bách.
  3. Động vật học Khỉ vuốt tay.

Dạng từ của tamarin

Đi với mạo từ: un tamarin · le tamarin

Số nhiềutamarins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tamarin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tamarind
  • Danh từ tamarin
  • Danh từ axilspot hogfish (Bodianus axillaris), coral pigfish, turncoat hogfish

Câu hỏi thường gặp

tamarin nghĩa là gì?

tamarin (danh từ) nghĩa là me, cây liễu bách.

tamarin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tamarin (giọng Pháp chuẩn): /ta.ma.ʁɛ̃/.

tamarin là giống đực hay giống cái?

tamarin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.