tamandua
danh từ giống đực (m)
/ta.mɑ̃.dɥa/ giọng máy của trình duyệt
tamandua nghĩa là thú ăn kiến lớn.
Nghĩa của tamandua
Danh từ · giống đực
- Động vật học Thú ăn kiến lớn.
Dạng từ của tamandua
Đi với mạo từ: un tamandua · le tamandua
| Số nhiều | tamanduas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tamandua
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tamandua
Câu hỏi thường gặp
tamandua nghĩa là gì?
tamandua (danh từ) nghĩa là thú ăn kiến lớn.
tamandua phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tamandua (giọng Pháp chuẩn): /ta.mɑ̃.dɥa/.
tamandua là giống đực hay giống cái?
tamandua là danh từ giống đực (dùng với un, le).