TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tamandua

danh từ giống đực (m)
/ta.mɑ̃.dɥa/ giọng máy của trình duyệt

tamandua nghĩa là thú ăn kiến lớn.

Nghĩa của tamandua

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thú ăn kiến lớn.

Dạng từ của tamandua

Đi với mạo từ: un tamandua · le tamandua

Số nhiềutamanduas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tamandua

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tamandua

Câu hỏi thường gặp

tamandua nghĩa là gì?

tamandua (danh từ) nghĩa là thú ăn kiến lớn.

tamandua phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tamandua (giọng Pháp chuẩn): /ta.mɑ̃.dɥa/.

tamandua là giống đực hay giống cái?

tamandua là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.