TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talqueux

giọng máy của trình duyệt

talqueux nghĩa là Xem tale.

Nghĩa của talqueux

Tính từ

  1. Xem tale
    • Schiste talqueuxđá phiến tan

Câu hỏi thường gặp

talqueux nghĩa là gì?

talqueux (tính từ) nghĩa là Xem tale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.