TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talquer

/tal.ke/ giọng máy của trình duyệt

talquer nghĩa là xoa bột tan, rắc bột tan.

Nghĩa của talquer

Ngoại động từ

  1. Xoa bột tan, rắc bột tan.

Chia động từ talquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: talquéHiện tại phân từ: talquant

Hiện tại présent

  • je talque
  • tu talques
  • il/elle talque
  • nous talquons
  • vous talquez
  • ils/elles talquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai talqué
  • tu as talqué
  • il/elle a talqué
  • nous avons talqué
  • vous avez talqué
  • ils/elles ont talqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je talquais
  • tu talquais
  • il/elle talquait
  • nous talquions
  • vous talquiez
  • ils/elles talquaient

Tương lai đơn futur simple

  • je talquerai
  • tu talqueras
  • il/elle talquera
  • nous talquerons
  • vous talquerez
  • ils/elles talqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • je talquerais
  • tu talquerais
  • il/elle talquerait
  • nous talquerions
  • vous talqueriez
  • ils/elles talqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que je talque
  • que tu talques
  • qu'il/elle talque
  • que nous talquions
  • que vous talquiez
  • qu'ils/elles talquent

Quá khứ đơn passé simple

  • je talquai
  • tu talquas
  • il/elle talqua
  • nous talquâmes
  • vous talquâtes
  • ils/elles talquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • talque (tu)
  • talquons (nous)
  • talquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to talc

Câu hỏi thường gặp

talquer nghĩa là gì?

talquer (ngoại động từ) nghĩa là xoa bột tan, rắc bột tan.

talquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talquer (giọng Pháp chuẩn): /tal.ke/.

Chia động từ talquer ở thì hiện tại thế nào?

je talque, tu talques, il/elle talque, nous talquons, vous talquez, ils/elles talquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.