TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talonnière

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

talonnière nghĩa là cánh gót, miếng đỡ gót.

Nghĩa của talonnière

Danh từ · giống cái

  1. Thần thoại; thần học Cánh (ở) gót (của thần Méc-cua).
  2. Nghệ thuật Miếng đỡ gót (của người đứng làm mẫu vẽ).

Dạng từ của talonnière

Đi với mạo từ: une talonnière · la talonnière

Số nhiềutalonnières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talonnière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ One of a pair of talaria

Câu hỏi thường gặp

talonnière nghĩa là gì?

talonnière (danh từ) nghĩa là cánh gót, miếng đỡ gót.

talonnière là giống đực hay giống cái?

talonnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.