TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talonnement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

talonnement nghĩa là sự thúc gót, sự thôi thúc.

Nghĩa của talonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thúc gót (ngựa).
  2. Sự thôi thúc (của chủ nợ).

Dạng từ của talonnement

Đi với mạo từ: un talonnement · le talonnement

Câu hỏi thường gặp

talonnement nghĩa là gì?

talonnement (danh từ) nghĩa là sự thúc gót, sự thôi thúc.

talonnement là giống đực hay giống cái?

talonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.