TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talmudique

/tal.my.dik/ giọng máy của trình duyệt

talmudique nghĩa là Thuộc kinh tan-mút (đạo Do Thái).

Nghĩa của talmudique

Tính từ

  1. Thuộc kinh tan-mút (đạo Do Thái).

Dạng từ của talmudique

Số nhiềutalmudiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talmudique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Talmudic (related to the Talmud)

Câu hỏi thường gặp

talmudique nghĩa là gì?

talmudique (tính từ) nghĩa là Thuộc kinh tan-mút (đạo Do Thái).

talmudique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talmudique (giọng Pháp chuẩn): /tal.my.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.