TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tallipot

danh từ giống đực (m)
/ta.li.pɔ/ giọng máy của trình duyệt

tallipot nghĩa là cây cọ quạt.

Nghĩa của tallipot

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cọ quạt.
    • tallipot du Bengalecây thốt nốt

Dạng từ của tallipot

Đi với mạo từ: un tallipot · le tallipot

Câu hỏi thường gặp

tallipot nghĩa là gì?

tallipot (danh từ) nghĩa là cây cọ quạt.

tallipot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tallipot (giọng Pháp chuẩn): /ta.li.pɔ/.

tallipot là giống đực hay giống cái?

tallipot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.