taleth
danh từ giống đực (m)
/ta.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
taleth nghĩa là khán lễ.
Nghĩa của taleth
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Khán lễ (của người Do Thái).
Dạng từ của taleth
Đi với mạo từ: un taleth · le taleth
| Số nhiều | taleths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taleth
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tallith
Câu hỏi thường gặp
taleth nghĩa là gì?
taleth (danh từ) nghĩa là khán lễ.
taleth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taleth (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɛt/.
taleth là giống đực hay giống cái?
taleth là danh từ giống đực (dùng với un, le).