TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taleth

danh từ giống đực (m)
/ta.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

taleth nghĩa là khán lễ.

Nghĩa của taleth

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Khán lễ (của người Do Thái).

Dạng từ của taleth

Đi với mạo từ: un taleth · le taleth

Số nhiềutaleths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taleth

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tallith

Câu hỏi thường gặp

taleth nghĩa là gì?

taleth (danh từ) nghĩa là khán lễ.

taleth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taleth (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɛt/.

taleth là giống đực hay giống cái?

taleth là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.