talc
danh từ giống đực (m)
/talk/ giọng máy của trình duyệt
talc nghĩa là tan.
Nghĩa của talc
Danh từ · giống đực
- Khoáng vật học Tan.
- Poudre de talcbột tan
Dạng từ của talc
Đi với mạo từ: un talc · le talc
| Số nhiều | talcs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talc
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talc
Câu hỏi thường gặp
talc nghĩa là gì?
talc (danh từ) nghĩa là tan.
talc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của talc (giọng Pháp chuẩn): /talk/.
talc là giống đực hay giống cái?
talc là danh từ giống đực (dùng với un, le).