TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talc

danh từ giống đực (m)
/talk/ giọng máy của trình duyệt

talc nghĩa là tan.

Nghĩa của talc

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Tan.
    • Poudre de talcbột tan

Dạng từ của talc

Đi với mạo từ: un talc · le talc

Số nhiềutalcs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talc

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talc

Câu hỏi thường gặp

talc nghĩa là gì?

talc (danh từ) nghĩa là tan.

talc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talc (giọng Pháp chuẩn): /talk/.

talc là giống đực hay giống cái?

talc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.