TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachyphylaxie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tachyphylaxie nghĩa là sự miễn dịch nhanh.

Nghĩa của tachyphylaxie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự miễn dịch nhanh.

Dạng từ của tachyphylaxie

Đi với mạo từ: une tachyphylaxie · la tachyphylaxie

Số nhiềutachyphylaxies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachyphylaxis

Câu hỏi thường gặp

tachyphylaxie nghĩa là gì?

tachyphylaxie (danh từ) nghĩa là sự miễn dịch nhanh.

tachyphylaxie là giống đực hay giống cái?

tachyphylaxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.