TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachyphémie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tachyphémie nghĩa là chứng nói nhanh.

Nghĩa của tachyphémie

Danh từ · giống cái

  1. Chứng nói nhanh.

Dạng từ của tachyphémie

Đi với mạo từ: une tachyphémie · la tachyphémie

Số nhiềutachyphémies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tachyphémie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachyphemia

Câu hỏi thường gặp

tachyphémie nghĩa là gì?

tachyphémie (danh từ) nghĩa là chứng nói nhanh.

tachyphémie là giống đực hay giống cái?

tachyphémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.