TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachygenèse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tachygenèse nghĩa là Sự phát triển nhanh sự phát triển bỏ giai đoạn.

Nghĩa của tachygenèse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự phát triển nhanh sự phát triển bỏ giai đoạn.

Dạng từ của tachygenèse

Đi với mạo từ: une tachygenèse · la tachygenèse

Số nhiềutachygenèses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tachygenèse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachygenesis

Câu hỏi thường gặp

tachygenèse nghĩa là gì?

tachygenèse (danh từ) nghĩa là Sự phát triển nhanh sự phát triển bỏ giai đoạn.

tachygenèse là giống đực hay giống cái?

tachygenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.