TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachygraphe

danh từ giống đực (m)
/ta.ki.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

tachygraphe nghĩa là tốc độ ký.

Nghĩa của tachygraphe

Danh từ · giống đực

  1. Tốc độ ký.

Dạng từ của tachygraphe

Đi với mạo từ: un tachygraphe · le tachygraphe

Số nhiềutachygraphes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tachygraphe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speedometer; télégraphe Chappe
  • Danh từ tachygrapher, tachygraph

Câu hỏi thường gặp

tachygraphe nghĩa là gì?

tachygraphe (danh từ) nghĩa là tốc độ ký.

tachygraphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tachygraphe (giọng Pháp chuẩn): /ta.ki.ɡʁaf/.

tachygraphe là giống đực hay giống cái?

tachygraphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.