TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

tachisme nghĩa là hội họa mảng.

Nghĩa của tachisme

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ thuật Hội họa mảng.

Dạng từ của tachisme

Đi với mạo từ: un tachisme · le tachisme

Số nhiềutachismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tachisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachism

Câu hỏi thường gặp

tachisme nghĩa là gì?

tachisme (danh từ) nghĩa là hội họa mảng.

tachisme là giống đực hay giống cái?

tachisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.