TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tacheture

danh từ giống cái (f)
/taʃ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

tacheture nghĩa là đốm, điểm lấm chấm.

Nghĩa của tacheture

Danh từ · giống cái

  1. Đốm, điểm lấm chấm.
    • Les tachetures de la peau du serpentnhững đốm trên da rắn

Dạng từ của tacheture

Đi với mạo từ: une tacheture · la tacheture

Số nhiềutachetures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tacheture

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spotting; speckling

Câu hỏi thường gặp

tacheture nghĩa là gì?

tacheture (danh từ) nghĩa là đốm, điểm lấm chấm.

tacheture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tacheture (giọng Pháp chuẩn): /taʃ.tyʁ/.

tacheture là giống đực hay giống cái?

tacheture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.