tacheture
danh từ giống cái (f)
/taʃ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
tacheture nghĩa là đốm, điểm lấm chấm.
Nghĩa của tacheture
Danh từ · giống cái
- Đốm, điểm lấm chấm.
- Les tachetures de la peau du serpentnhững đốm trên da rắn
Dạng từ của tacheture
Đi với mạo từ: une tacheture · la tacheture
| Số nhiều | tachetures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tacheture
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spotting; speckling
Câu hỏi thường gặp
tacheture nghĩa là gì?
tacheture (danh từ) nghĩa là đốm, điểm lấm chấm.
tacheture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tacheture (giọng Pháp chuẩn): /taʃ.tyʁ/.
tacheture là giống đực hay giống cái?
tacheture là danh từ giống cái (dùng với une, la).