TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachéométrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tachéométrie nghĩa là phép toàn đạc.

Nghĩa của tachéométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép toàn đạc.

Dạng từ của tachéométrie

Đi với mạo từ: une tachéométrie · la tachéométrie

Số nhiềutachéométries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tachéométrie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachometry

Câu hỏi thường gặp

tachéométrie nghĩa là gì?

tachéométrie (danh từ) nghĩa là phép toàn đạc.

tachéométrie là giống đực hay giống cái?

tachéométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.