TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétraplégie

danh từ giống cái (f)
/te.tʁa.ple.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

tétraplégie nghĩa là chứng liệt tứ chi.

Nghĩa của tétraplégie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng liệt tứ chi.

Dạng từ của tétraplégie

Đi với mạo từ: une tétraplégie · la tétraplégie

Số nhiềutétraplégies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetraplegia, quadriplegia (paralysis of all four limbs)

Câu hỏi thường gặp

tétraplégie nghĩa là gì?

tétraplégie (danh từ) nghĩa là chứng liệt tứ chi.

tétraplégie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tétraplégie (giọng Pháp chuẩn): /te.tʁa.ple.ʒi/.

tétraplégie là giống đực hay giống cái?

tétraplégie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.