TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétramère

/tet.ʁa.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tétramère nghĩa là bốn khúc, bốn đốt.

Nghĩa của tétramère

Tính từ

  1. Động vật học (gồm) bốn khúc, (gồm) bốn đốt.
  2. Động vật học (có) chân bốn đốt (sâu bọ).
  3. Thực vật học Theo mẫu bốn (hoa).

Dạng từ của tétramère

Số nhiềutétramères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetramer

Câu hỏi thường gặp

tétramère nghĩa là gì?

tétramère (tính từ) nghĩa là bốn khúc, bốn đốt.

tétramère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tétramère (giọng Pháp chuẩn): /tet.ʁa.mɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.