tétracycline
danh từ giống cái (f)
/tetʁasiklin/ giọng máy của trình duyệt
tétracycline nghĩa là Tetraxiclin.
Nghĩa của tétracycline
Danh từ · giống cái
- Dược học Tetraxiclin.
Dạng từ của tétracycline
Đi với mạo từ: une tétracycline · la tétracycline
| Số nhiều | tétracyclines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tetracycline (all senses)
Câu hỏi thường gặp
tétracycline nghĩa là gì?
tétracycline (danh từ) nghĩa là Tetraxiclin.
tétracycline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tétracycline (giọng Pháp chuẩn): /tetʁasiklin/.
tétracycline là giống đực hay giống cái?
tétracycline là danh từ giống cái (dùng với une, la).