TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétracycline

danh từ giống cái (f)
/tetʁasiklin/ giọng máy của trình duyệt

tétracycline nghĩa là Tetraxiclin.

Nghĩa của tétracycline

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Tetraxiclin.

Dạng từ của tétracycline

Đi với mạo từ: une tétracycline · la tétracycline

Số nhiềutétracyclines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetracycline (all senses)

Câu hỏi thường gặp

tétracycline nghĩa là gì?

tétracycline (danh từ) nghĩa là Tetraxiclin.

tétracycline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tétracycline (giọng Pháp chuẩn): /tetʁasiklin/.

tétracycline là giống đực hay giống cái?

tétracycline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.