TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétaniforme

giọng máy của trình duyệt

tétaniforme nghĩa là (có) dạng uốn ván.

Nghĩa của tétaniforme

Tính từ

  1. Y học (có) dạng uốn ván.

Dạng từ của tétaniforme

Số nhiềutétaniformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tetaniform

Câu hỏi thường gặp

tétaniforme nghĩa là gì?

tétaniforme (tính từ) nghĩa là (có) dạng uốn ván.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.