TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténoriser

giọng máy của trình duyệt

ténoriser nghĩa là hát giọng nam cao.

Nghĩa của ténoriser

Nội động từ

  1. Hát giọng nam cao.

Câu hỏi thường gặp

ténoriser nghĩa là gì?

ténoriser (nội động từ) nghĩa là hát giọng nam cao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.