TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télolécithe

giọng máy của trình duyệt

télolécithe nghĩa là nhiều noãn hoàng.

Nghĩa của télolécithe

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học (có) nhiều noãn hoàng (trứng cá, bò sát, chim).

Dạng từ của télolécithe

Số nhiềutélolécithes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ telolecithal

Câu hỏi thường gặp

télolécithe nghĩa là gì?

télolécithe (tính từ) nghĩa là nhiều noãn hoàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.