TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télépointeur

danh từ giống đực (m)
/telepwɛ̃tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

télépointeur nghĩa là Đội viên ngắm pháo từ xa.

Nghĩa của télépointeur

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải, quân sự Đội viên ngắm pháo từ xa.

Dạng từ của télépointeur

Đi với mạo từ: un télépointeur · le télépointeur

Câu hỏi thường gặp

télépointeur nghĩa là gì?

télépointeur (danh từ) nghĩa là Đội viên ngắm pháo từ xa.

télépointeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télépointeur (giọng Pháp chuẩn): /telepwɛ̃tœʁ/.

télépointeur là giống đực hay giống cái?

télépointeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.