TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téléphotographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

téléphotographie nghĩa là Sự chụp ảnh từ xa.

Nghĩa của téléphotographie

Danh từ · giống cái

  1. Sự chụp ảnh từ xa.

Dạng từ của téléphotographie

Đi với mạo từ: une téléphotographie · la téléphotographie

Số nhiềutéléphotographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephotography

Câu hỏi thường gặp

téléphotographie nghĩa là gì?

téléphotographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp ảnh từ xa.

téléphotographie là giống đực hay giống cái?

téléphotographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.