TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télépathique

/te.le.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt

télépathique nghĩa là Xem télépathie.

Nghĩa của télépathique

Tính từ

  1. xem télépathie — Sự cảm từ xa, thần giao cách cảm.

Dạng từ của télépathique

Số nhiềutélépathiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ telepathic (able to communication with the mind)

Câu hỏi thường gặp

télépathique nghĩa là gì?

télépathique (tính từ) nghĩa là Xem télépathie.

télépathique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télépathique (giọng Pháp chuẩn): /te.le.pa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.