télépathie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.le.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt
télépathie nghĩa là sự cảm từ xa, thần giao cách cảm.
Nghĩa của télépathie
Danh từ · giống cái
- Sự cảm từ xa, thần giao cách cảm.
Dạng từ của télépathie
Đi với mạo từ: une télépathie · la télépathie
| Số nhiều | télépathies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telepathy
Câu hỏi thường gặp
télépathie nghĩa là gì?
télépathie (danh từ) nghĩa là sự cảm từ xa, thần giao cách cảm.
télépathie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của télépathie (giọng Pháp chuẩn): /te.le.pa.ti/.
télépathie là giống đực hay giống cái?
télépathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).