TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téléguidage

danh từ giống đực (m)
/te.le.ɡi.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

téléguidage nghĩa là Sự hướng dẫn từ xa.

Nghĩa của téléguidage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hướng dẫn từ xa.

Dạng từ của téléguidage

Đi với mạo từ: un téléguidage · le téléguidage

Câu hỏi thường gặp

téléguidage nghĩa là gì?

téléguidage (danh từ) nghĩa là Sự hướng dẫn từ xa.

téléguidage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của téléguidage (giọng Pháp chuẩn): /te.le.ɡi.daʒ/.

téléguidage là giống đực hay giống cái?

téléguidage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.