TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syriaque

danh từ giống đực (m)
/si.ʁjak/ giọng máy của trình duyệt

syriaque nghĩa là Tiếng Xi-ri-ác.

Nghĩa của syriaque

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Xi-ri-ác.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của syriaque

Đi với mạo từ: un syriaque · le syriaque

Số nhiềusyriaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Syriac
  • Tính từ Syriac

Câu hỏi thường gặp

syriaque nghĩa là gì?

syriaque (danh từ, tính từ) nghĩa là Tiếng Xi-ri-ác.

syriaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syriaque (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁjak/.

syriaque là giống đực hay giống cái?

syriaque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.