TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synchrocyclotron

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

synchrocyclotron nghĩa là Xincroxiclotron.

Nghĩa của synchrocyclotron

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Xincroxiclotron.

Dạng từ của synchrocyclotron

Đi với mạo từ: un synchrocyclotron · le synchrocyclotron

Số nhiềusynchrocyclotrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synchrocyclotron

Câu hỏi thường gặp

synchrocyclotron nghĩa là gì?

synchrocyclotron (danh từ) nghĩa là Xincroxiclotron.

synchrocyclotron là giống đực hay giống cái?

synchrocyclotron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.