TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synchondrose

danh từ giống cái (f)
/sɛ̃kɔ̃dʁoz/ giọng máy của trình duyệt

synchondrose nghĩa là khớp bán động sụn.

Nghĩa của synchondrose

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Khớp bán động sụn.

Dạng từ của synchondrose

Đi với mạo từ: une synchondrose · la synchondrose

Số nhiềusynchondroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synchondrosis

Câu hỏi thường gặp

synchondrose nghĩa là gì?

synchondrose (danh từ) nghĩa là khớp bán động sụn.

synchondrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synchondrose (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃kɔ̃dʁoz/.

synchondrose là giống đực hay giống cái?

synchondrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.