synchondrose
danh từ giống cái (f)
/sɛ̃kɔ̃dʁoz/ giọng máy của trình duyệt
synchondrose nghĩa là khớp bán động sụn.
Nghĩa của synchondrose
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Khớp bán động sụn.
Dạng từ của synchondrose
Đi với mạo từ: une synchondrose · la synchondrose
| Số nhiều | synchondroses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synchondrosis
Câu hỏi thường gặp
synchondrose nghĩa là gì?
synchondrose (danh từ) nghĩa là khớp bán động sụn.
synchondrose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synchondrose (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃kɔ̃dʁoz/.
synchondrose là giống đực hay giống cái?
synchondrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).