symétriquement
/si.me.tʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
symétriquement nghĩa là một cách đối xứng.
Nghĩa của symétriquement
Phó từ
- Một cách đối xứng.
- Disposer symétriquement des meublessắp xếp đồ đạc đối xứng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ symmetrically
Câu hỏi thường gặp
symétriquement nghĩa là gì?
symétriquement (phó từ) nghĩa là một cách đối xứng.
symétriquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của symétriquement (giọng Pháp chuẩn): /si.me.tʁik.mɑ̃/.