TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sursalaire

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sursalaire nghĩa là tiền công thêm.

Nghĩa của sursalaire

Danh từ · giống đực

  1. Tiền công thêm.

Dạng từ của sursalaire

Đi với mạo từ: un sursalaire · le sursalaire

Số nhiềusursalaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bonus (extra money to the salary)

Câu hỏi thường gặp

sursalaire nghĩa là gì?

sursalaire (danh từ) nghĩa là tiền công thêm.

sursalaire là giống đực hay giống cái?

sursalaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.