TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surpaye

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

surpaye nghĩa là sự mua đắt.

Nghĩa của surpaye

Danh từ · giống cái

  1. Thương nghiệp Sự mua đắt.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tiền thưởng thêm.

Dạng từ của surpaye

Đi với mạo từ: une surpaye · la surpaye

Câu hỏi thường gặp

surpaye nghĩa là gì?

surpaye (danh từ) nghĩa là sự mua đắt.

surpaye là giống đực hay giống cái?

surpaye là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.