TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suroffrir

giọng máy của trình duyệt

suroffrir nghĩa là trả giá cao hơn.

Nghĩa của suroffrir

Ngoại động từ

  1. Trả giá cao hơn.

Câu hỏi thường gặp

suroffrir nghĩa là gì?

suroffrir (ngoại động từ) nghĩa là trả giá cao hơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.