surjeter
giọng máy của trình duyệt
surjeter nghĩa là khâu vá.
Nghĩa của surjeter
Ngoại động từ
- Khâu vá.
Câu hỏi thường gặp
surjeter nghĩa là gì?
surjeter (ngoại động từ) nghĩa là khâu vá.
surjeter nghĩa là khâu vá.
surjeter (ngoại động từ) nghĩa là khâu vá.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.