surgelé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.ʒə.le/ giọng máy của trình duyệt
surgelé nghĩa là đông lạnh nhanh.
Nghĩa của surgelé
Tính từ
- Đông lạnh nhanh.
- Aliments surgelésthức ăn đông lạnh nhanh
Dạng từ của surgelé
| Số nhiều | surgelés |
| Giống cái | surgelée |
| Giống cái số nhiều | surgelées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deep-frozen
- Danh từ frozen food
Câu hỏi thường gặp
surgelé nghĩa là gì?
surgelé (tính từ) nghĩa là đông lạnh nhanh.
surgelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surgelé (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ʒə.le/.