TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surgelé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.ʒə.le/ giọng máy của trình duyệt

surgelé nghĩa là đông lạnh nhanh.

Nghĩa của surgelé

Tính từ

  1. Đông lạnh nhanh.
    • Aliments surgelésthức ăn đông lạnh nhanh

Dạng từ của surgelé

Số nhiềusurgelés
Giống cáisurgelée
Giống cái số nhiềusurgelées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deep-frozen
  • Danh từ frozen food

Câu hỏi thường gặp

surgelé nghĩa là gì?

surgelé (tính từ) nghĩa là đông lạnh nhanh.

surgelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surgelé (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ʒə.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.