TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surfondu

/syʁ.fɔ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

surfondu nghĩa là chậm đông.

Nghĩa của surfondu

Tính từ

  1. Vật lý học Chậm đông.
    • Phosphore surfonduphotpho chậm đông

Dạng từ của surfondu

Số nhiềusurfondus
Giống cáisurfondue
Giống cái số nhiềusurfondues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supercooled

Câu hỏi thường gặp

surfondu nghĩa là gì?

surfondu (tính từ) nghĩa là chậm đông.

surfondu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surfondu (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.fɔ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.