TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surfaix

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

surfaix nghĩa là đai nịt.

Nghĩa của surfaix

Danh từ · giống đực

  1. Đai nịt (ở yên cương ngựa thồ).

Dạng từ của surfaix

Đi với mạo từ: un surfaix · le surfaix

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surcingle

Câu hỏi thường gặp

surfaix nghĩa là gì?

surfaix (danh từ) nghĩa là đai nịt.

surfaix là giống đực hay giống cái?

surfaix là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.