TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surfait

/syʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

surfait nghĩa là Được đề cao quá mức.

Nghĩa của surfait

Tính từ

  1. Được đề cao quá mức.
    • Ouvrage surfaittác phẩm được đề cao quá mức

Dạng từ của surfait

Số nhiềusurfaits
Giống cáisurfaite /syʁ.fɛt/
Giống cái số nhiềusurfaites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overcomplicated; overrated, overvalued

Câu hỏi thường gặp

surfait nghĩa là gì?

surfait (tính từ) nghĩa là Được đề cao quá mức.

surfait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surfait (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.fɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.