surfait
/syʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
surfait nghĩa là Được đề cao quá mức.
Nghĩa của surfait
Tính từ
- Được đề cao quá mức.
- Ouvrage surfaittác phẩm được đề cao quá mức
Dạng từ của surfait
| Số nhiều | surfaits |
| Giống cái | surfaite /syʁ.fɛt/ |
| Giống cái số nhiều | surfaites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overcomplicated; overrated, overvalued
Câu hỏi thường gặp
surfait nghĩa là gì?
surfait (tính từ) nghĩa là Được đề cao quá mức.
surfait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surfait (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.fɛ/.