surexposition
danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛk.spo.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
surexposition nghĩa là lộ sáng thừa.
Nghĩa của surexposition
Danh từ · giống cái
- Nhiếp ảnh Lộ sáng thừa.
Dạng từ của surexposition
Đi với mạo từ: une surexposition · la surexposition
| Số nhiều | surexpositions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overexposure (all senses)
Câu hỏi thường gặp
surexposition nghĩa là gì?
surexposition (danh từ) nghĩa là lộ sáng thừa.
surexposition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surexposition (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛk.spo.zi.sjɔ̃/.
surexposition là giống đực hay giống cái?
surexposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).