TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surexposition

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛk.spo.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surexposition nghĩa là lộ sáng thừa.

Nghĩa của surexposition

Danh từ · giống cái

  1. Nhiếp ảnh Lộ sáng thừa.

Dạng từ của surexposition

Đi với mạo từ: une surexposition · la surexposition

Số nhiềusurexpositions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overexposure (all senses)

Câu hỏi thường gặp

surexposition nghĩa là gì?

surexposition (danh từ) nghĩa là lộ sáng thừa.

surexposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surexposition (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛk.spo.zi.sjɔ̃/.

surexposition là giống đực hay giống cái?

surexposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.