surérogation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
surérogation nghĩa là Điều làm quá phận sự.
Nghĩa của surérogation
Danh từ · giống cái
- Văn học học Điều làm quá phận sự.
Dạng từ của surérogation
Đi với mạo từ: une surérogation · la surérogation
| Số nhiều | surérogations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supererogation
Câu hỏi thường gặp
surérogation nghĩa là gì?
surérogation (danh từ) nghĩa là Điều làm quá phận sự.
surérogation là giống đực hay giống cái?
surérogation là danh từ giống cái (dùng với une, la).