TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supraconductivité

danh từ giống cái (f)
/sy.pʁa.kɔ̃.dyk.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

supraconductivité nghĩa là hiện tượng siêu dẫn.

Nghĩa của supraconductivité

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Hiện tượng siêu dẫn.

Dạng từ của supraconductivité

Đi với mạo từ: une supraconductivité · la supraconductivité

Số nhiềusupraconductivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superconductivity

Câu hỏi thường gặp

supraconductivité nghĩa là gì?

supraconductivité (danh từ) nghĩa là hiện tượng siêu dẫn.

supraconductivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supraconductivité (giọng Pháp chuẩn): /sy.pʁa.kɔ̃.dyk.ti.vi.te/.

supraconductivité là giống đực hay giống cái?

supraconductivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.