suppurant
/sy.py.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
suppurant nghĩa là mưng mủ.
Nghĩa của suppurant
Tính từ
- Y học Mưng mủ.
- Plaie suppurantevết thương mưng mủ
Dạng từ của suppurant
| Số nhiều | suppurants |
| Giống cái | suppurante /sy.py.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | suppurantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suppurant, suppuratory, suppurating (producing or exuding pus)
Câu hỏi thường gặp
suppurant nghĩa là gì?
suppurant (tính từ) nghĩa là mưng mủ.
suppurant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppurant (giọng Pháp chuẩn): /sy.py.ʁɑ̃/.