TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superposé

/sy.pɛʁ.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

superposé nghĩa là xếp chồng.

Nghĩa của superposé

Tính từ

  1. Thực vật học Xếp chồng.

Dạng từ của superposé

Số nhiềusuperposés
Giống cáisuperposée
Giống cái số nhiềusuperposées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ superimposed

Câu hỏi thường gặp

superposé nghĩa là gì?

superposé (tính từ) nghĩa là xếp chồng.

superposé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superposé (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.po.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.