superposé
/sy.pɛʁ.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
superposé nghĩa là xếp chồng.
Nghĩa của superposé
Tính từ
- Thực vật học Xếp chồng.
Dạng từ của superposé
| Số nhiều | superposés |
| Giống cái | superposée |
| Giống cái số nhiều | superposées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ superimposed
Câu hỏi thường gặp
superposé nghĩa là gì?
superposé (tính từ) nghĩa là xếp chồng.
superposé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superposé (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.po.ze/.