TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superovarié

giọng máy của trình duyệt

superovarié nghĩa là bầu trên.

Nghĩa của superovarié

Tính từ

  1. Thực vật học (có) bầu trên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superovarié

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

superovarié nghĩa là gì?

superovarié (tính từ) nghĩa là bầu trên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.