sulfuration
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
sulfuration nghĩa là sự sunfua hóa.
Nghĩa của sulfuration
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự sunfua hóa.
- Thú y học Sự xông anhiđrit sunfurơ.
Dạng từ của sulfuration
Đi với mạo từ: une sulfuration · la sulfuration
| Số nhiều | sulfurations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sulfuration
Câu hỏi thường gặp
sulfuration nghĩa là gì?
sulfuration (danh từ) nghĩa là sự sunfua hóa.
sulfuration là giống đực hay giống cái?
sulfuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).