sulfurage nghĩa là Nông nghiệp sự xử lý (bằng) cacbon sunfua.
Nghĩa của sulfurage
Danh từ · giống đực
Nông nghiệp sự xử lý (bằng) cacbon sunfua.
Dạng từ của sulfurage
Đi với mạo từ: un sulfurage · le sulfurage
Câu hỏi thường gặp
sulfurage nghĩa là gì?
sulfurage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự xử lý (bằng) cacbon sunfua.
sulfurage là giống đực hay giống cái?
sulfurage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.