TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sulfocarbonate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sulfocarbonate nghĩa là Sunfocarbonat.

Nghĩa của sulfocarbonate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Sunfocarbonat.

Dạng từ của sulfocarbonate

Đi với mạo từ: un sulfocarbonate · le sulfocarbonate

Số nhiềusulfocarbonates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sulfocarbonate

Câu hỏi thường gặp

sulfocarbonate nghĩa là gì?

sulfocarbonate (danh từ) nghĩa là Sunfocarbonat.

sulfocarbonate là giống đực hay giống cái?

sulfocarbonate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.