sulfocarbonate
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
sulfocarbonate nghĩa là Sunfocarbonat.
Nghĩa của sulfocarbonate
Danh từ · giống đực
- Hóa học Sunfocarbonat.
Dạng từ của sulfocarbonate
Đi với mạo từ: un sulfocarbonate · le sulfocarbonate
| Số nhiều | sulfocarbonates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sulfocarbonate
Câu hỏi thường gặp
sulfocarbonate nghĩa là gì?
sulfocarbonate (danh từ) nghĩa là Sunfocarbonat.
sulfocarbonate là giống đực hay giống cái?
sulfocarbonate là danh từ giống đực (dùng với un, le).